chĩa ba

chĩa ba

Thần biển cầm cây chĩa ba.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ ba mũi nhọn: "chĩa ba" một loại nông cụ hoặc khí gồm một cán dài phần đầu ba mũi nhọn bằng kim loại hoặc gỗ, thường dùng để đâm, xới đất, hoặc bắt .
    • Biểu tượng trong thần thoại: Trong một số nền văn hóa, "chĩa ba" (hay còn gọi là đinh ba) khí của các vị thần, như thần Poseidon trong thần thoại Hy Lạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người nông dân dùng chĩa ba để xới đất trồng trọt. (Chĩa ba công cụ ba mũi nhọn giúp đào xới đất.)
    • Thần Poseidon cầm chĩa ba tượng trưng cho quyền lực trên biển. (Chĩa ba khí biểu tượng của thần biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chĩa ba đâm": hành động dùng chĩa ba để tấn công hoặc đâm mạnh.

    • Ngư dân chĩa ba đâm dưới nước. (Họ dùng công cụ ba mũi nhọn để bắt .)
  • "chĩa ba săn": loại chĩa ba chuyên dùng trong săn bắt động vật.

    • Chĩa ba săn lợn rừng thường rất sắc bén. (Công cụ này ba mũi nhọn để hạ gục con mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đinh ba (danh từ): tên gọi khác của chĩa ba, thường dùng trong văn cảnh thần thoại hoặc văn chương.

    • Đinh ba của thần Neptune biểu tượng quyền uy. (Đinh ba đồng nghĩa với chĩa ba, mang nghĩa biểu tượng.)
  • Chĩa (danh từ): dụng cụ nhiều mũi nhọn, nhưng thường chỉ hai hoặc bốn mũi.

    • Chĩa hai dùng để xới đất nhẹ hơn chĩa ba. (Chĩa từ chung, chĩa ba một dạng cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Đinh ba: dụng cụ ba mũi nhọn, thường dùng trong văn hóa phương Tây.
  • Xiên ba: loại xiên ba mũi, dùng để xiên thực phẩm hoặc .
Thành ngữ liên quan
  • Chĩa ba không mũi nào nhọn: chỉ sựdụng, không điểm mạnh nào rõ rệt.
    • Anh ta như chĩa ba không mũi nào nhọn, chẳng làm được việc ra hồn. (Thành ngữ so sánh sự kém cỏi, thiếu năng lực nổi bật.)

Từ chứa "chĩa ba"